|
TRƯỜNG
ĐẠI HỌC VĂN HIẾN |
CỘNG
HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
|
|
THÔNG
BÁO SÁCH MỚI THÁNG 01 NĂM 2026
|
STT |
Mã số |
Tựa đề |
Tác giả |
Nhà xuất bản |
Năm xuất bản |
|
1 |
15259 |
Củ Chi đất thép thành đồng . Tập 3 / Ban Tuyên
giáo và Dân vận Thành ủy thành phố Hồ Chí Minh |
Ban Tuyên giáo và Dân vận Thành ủy thành
phố Hồ Chí Minh |
Tổng hợp TP.HCM |
2025 |
|
2 |
15258 |
Củ Chi đất thép thành đồng . Tập 2 / Ban Tuyên
giáo và Dân vận Thành ủy thành phố Hồ Chí Minh |
Ban Tuyên giáo và Dân vận Thành ủy thành
phố Hồ Chí Minh |
Tổng hợp TP.HCM |
2025 |
|
3 |
15257 |
Củ Chi đất thép thành đồng . Tập 1 / Ban Tuyên
giáo và Dân vận Thành ủy thành phố Hồ Chí Minh |
Ban Tuyên giáo và Dân vận Thành ủy thành
phố Hồ Chí Minh |
Tổng hợp TP.HCM |
2025 |
|
4 |
15256 |
Biên niên sự kiện lịch sử Đảng bộ thành phố Hồ
Chí Minh : 1975 - 2015 . Tập 2, 1986 - 2096 / Phan Xuân Biên ch.b.; Đinh Thị
Thanh Thủy, Lê Thị Thanh Hương, Nguyễn Đức Minh, Vũ Hà My |
Phan Xuân Biên |
Tổng hợp TP.HCM |
2025 |
|
5 |
15255 |
Biên niên sự kiện lịch sử Đảng bộ thành phố Hồ
Chí Minh : 1975 - 2015 . Tập 1, 1975 - 2015 / Lê Hữu Phước ch.b.; Đỗ Thị Lan
Anh, Phạm Ngọc Bích, Nguyễn Trung Nghĩa, Nguyễn Huỳnh Ái Nhi |
Lê Hữu Phước |
Tổng hợp TP.HCM |
2025 |
|
6 |
15254 |
Phát triển sản phẩm du lịch từ di sản kiến
trúc Pháp tại thành phố Hồ Chí Minh : Luận văn thạc sĩ ngành Quản trị dịch vụ
du lịch và lữ hành / Ngô Thị Lan Chi; Trần Trọng Lễ hướng dẫn khoa học |
Ngô Thị Lan Chi |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
7 |
15253 |
Những nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay trở
lại thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận của khách du lịch nội địa : Đề án
thạc sĩ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành / Võ Khắc Thành Trung; Phạm Thị
Xuân Thọ hướng dẫn |
Võ Khắc Thành Trung |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
8 |
15252 |
Giải pháp làm tăng lực hấp dẫn để thu hút du
khách của khu du lịch Tà Đùng tỉnh Đắk Nông : Luận văn thạc sĩ ngành Quản trị
dịch vụ du lịch và lữ hành / Lê Thị Thúy Oanh; Trần Văn Thông hướng dẫn khoa
học |
Lê Thị Thúy Oanh |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
9 |
15251 |
Khai thác giá trị văn hóa tín ngưỡng của Tết
cổ truyền Việt Nam trong phát triển du lịch tại huyện Hóc Môn, thành phố Hồ
Chí Minh : Đề án thạc sĩ Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành / Trương Nguyễn
Hồng Châu; Trần Văn Ánh hướng dẫn khoa học |
Trương Nguyễn Hồng Châu |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
10 |
15250 |
Phát triển du lịch sinh thái ở huyện Bình Đại
tỉnh Bến Tre: Thực trạng, định hướng phát triển đến năm 2030 : Luận văn thạc
sĩ ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành / Trần Duy Ngọc; Phạm Xuân Hậu
hướng dẫn khoa học |
Trần Duy Ngọc |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
11 |
15249 |
Đánh giá các nhân tố tác động đến sự gắn kết
nhân viên trung tâm quản lý nợ ngân hàng bán lẻ 1 - ngân hàng TMCP quốc tế
Việt Nam : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Bùi Thế Bảo; Đỗ Huy Hoàng,
Đinh Phi Hổ hướng dẫn khoa học |
Bùi Thế Bảo |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
12 |
15248 |
Chiến lược kinh doanh công ty TNHH dịch vụ
Chấn Thanh, giai đoạn 2024 - 2030 : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh /
Nguyễn Thành Tấn; Tô Thị Kim Hồng hướng dẫn khoa học |
Nguyễn Thành Tấn |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
13 |
15247 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ thuế của
hộ kinh doanh trên địa bàn quận 08 : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Trương
Phùng Võ; Phan Hiển Minh hướng dẫn |
Trương Phùng Võ |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
14 |
15246 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người
lao động tại công ty Asia Shine : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Lê
Thanh Trúc; Tô Thị Kim Hồng hướng dẫn |
Lê Thanh Trúc |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
15 |
15245 |
Ảnh hưởng của marketing số đến ý định mua sắm
trực tuyến mặt hàng camera giám sát không dây tại thành phố Hồ Chí Minh : Đề
án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Lưu Thanh Phúc; Phạm Hoàng Ân hướng dẫn |
Lưu Thanh Phúc |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
16 |
15244 |
Nâng cao chất lượng dịch vụ huy động vốn khách
hàng cá nhân tại ngân hàng Sài Gòn Thương Tín - Chi nhánh Tân Phú - Phòng
giao dịch Phú Thọ Hòa : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Bùi Thị Kim Khuê;
Tô Thị Kim Hồng, Nguyễn Ngọc Duy Phương hướng dẫn khoa học |
Bùi Thị Kim Khuê |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
17 |
15243 |
Tác động sự can thiệp của chính phủ đến khả năng
tiếp cận tài chính của doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam : Đề
án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Trương Minh Luân; Trần Huy Hoàng hướng dẫn
khoa học |
Trương Minh Luân |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
18 |
15242 |
Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của
du khách tại các điểm du lịch tâm linh tại Việt Nam : Đề án thạc sĩ Quản trị
kinh doanh / Lê Văn Nước; Trần Hữu Ái hướng dẫn khoa học |
Lê Văn Nước |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
19 |
15241 |
Các yếu tố tác động đến quyết định khởi nghiệp
của sinh viên đại học mới ra trường tại thành phố Hồ Chí Minh : Luận văn thạc
sĩ Quản trị kinh doanh / Trần Nhật Trường; Lưu Hoàng Giang hướng dẫn khoa học |
Trần Nhật Trường |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
20 |
15240 |
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định
mua hàng trên sàn thương mại điện tử của sinh viên tại TP.HCM : Luận văn thạc
sĩ Quản trị kinh doanh / Phạm Gia Long; Trần Xuân Kiêm hướng dẫn khoa học |
Phạm Gia Long |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
21 |
15239 |
Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt
động kinh doanh công ty TNHH xuất nhập khẩu Huỳnh Gia : Đề án tốt nghiệp Quản
trị kinh doanh / Nguyễn Hữu Hoàng; Tô Thị Kim Hồng hướng dẫn khoa học |
Nguyễn Hữu Hoàng |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
22 |
15238 |
Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của
khách hàng về chất lượng dịch vụ tại ngân hàng Sacombank chi nhánh quận 11,
thành phố Hồ Chí Minh : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Dương Hoàng Anh;
Trần Huy Hoàng hướng dẫn khoa học |
Dương Hoàng Anh |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
23 |
15237 |
Thế giới nhân vật trong tiểu thuyết Trần Dần
(khảo sát Qua đêm núm sen và Những ngã tư và những cột đèn) : Luận văn thạc
sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam / Phạm Thị Cẩm Loan; Hồ Văn Quốc hướng dẫn
khoa học |
Phạm Thị Cẩm Loan |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
24 |
15236 |
Thế giới nghệ thuật thơ Quách Thoại : Luận văn
thạc sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam / Bùi Thị Ngọc; Hồ Văn Quốc hướng dẫn
khoa học |
Bùi Thị Ngọc |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
25 |
15235 |
Đặc điểm văn học dân gian tỉnh Quảng Trị :
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam / Trần Thị Thu Sương; Đặng
Quốc Minh Dương hướng dẫn |
Trần Thị Thu Sương |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
26 |
15234 |
Dấu ấn hậu hiện đại trong thời Ly Hoàng Ly :
Đề án thạc sĩ Văn học Việt Nam / Trần Thị Tố Như; Huỳnh Thị Mai Trinh hướng
dẫn khoa học |
Trần Thị Tố Như |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
27 |
15233 |
Kiểu nhân vật nữ trong truyện cười dân gian
người Việt : Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Văn học Việt Nam / Trần Thị Hồng
Nhung; Đặng Quốc Minh Dương hướng dẫn khoa học |
Trần Thị Hồng Nhung |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
28 |
15232 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua xe ô
tô điện Vinfast để kinh doanh dịch vụ taxi công nghệ tại thành phố Hồ Chí
Minh : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Võ Nam; Tô Thị Kim Hồng hướng dẫn
khoa học |
Võ Nam |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
29 |
15231 |
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng
nguồn nhân lực của các doanh nghiệp may mặc tại tỉnh Bình Dương giai đoạn
2020 - 2024 : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh doanh / Lê Huỳnh Thanh Nhã; Lưu
Hoàng Giang, Trần Nha Ghi hướng dẫn khoa học |
Lê Huỳnh Thanh Nhã |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
30 |
15230 |
Quản trị rủi ro tín dụng hoạt động ngân hàng
TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Hùng Vương : Đề án thạc sĩ Quản trị kinh
doanh / Châu Chí Dũng; Nguyễn Minh Đức hướng dẫn khoa học |
Châu Chí Dũng |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
31 |
15229 |
Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc
của nhân viên công ty dược tại thành phố Hồ Chí Minh : Đề án thạc sĩ Quản trị
kinh doanh / Nguyễn Thị Ái Liên; Nguyễn Minh Đức, Phan Hiển Minh hướng dẫn
khoa học |
Nguyễn Thị Ái Liên |
Trường Đại học Văn Hiến |
2025 |
|
32 |
15228 |
Hệ thống bài tập và câu hỏi trắc nghiệm Nguyên
lý kế toán / Võ Văn Nhị ch.b.; Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải, Lê Quang
Mẫn, ... |
Võ Văn Nhị |
Tài chính |
2018 |
|
33 |
15227 |
Kinh tế vi mô / Lê Bảo Lâm, Nguyễn Như Ý, Trần
Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ |
Lê Bảo Lâm |
Đại học Kinh tế TP.HCM |
2019 |
|
34 |
15226 |
Chiến lược và chính sách kinh doanh / Nguyễn
Thị Liên Diệp, Phạm Văn Nam b.s |
Nguyễn Thị Liên Diệp |
Lao động - Xã hội |
2006 |
|
35 |
15225 |
Tài liệu ôn tập Toán cao cấp : Đại số tuyến
tính và giải tích / Phạm Hồng Danh ch.b.; Tuấn Anh, Đào Bảo Dũng, Nguyễn Văn
Nhân, ... |
Phạm Hồng Danh |
Đại học Kinh tế TP.HCM |
2014 |
|
36 |
15224 |
Ngữ pháp Hán văn / Tuệ Dũng |
Tuệ Dũng |
Tổng hợp TP.HCM |
2016 |
|
37 |
15223 |
Insight into IELTS Extra with Answers /
Vanessa Jakeman, Clare McDowell; Nguyễn Văn Phước dịch |
Jakeman, Vanessa |
Đà nẵng |
2004 |
|
38 |
15222 |
Góp mặt cho đời : Suy ngẫm về những món quà từ
cuộc sống / Bill Gates; Tường Linh dịch |
Gates, Bill |
Tri Thức |
2011 |
|
39 |
15221 |
Giáo trình Toán cao cấp A3 / Đỗ Văn Nhơn |
Đỗ Văn Nhơn |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2007 |
|
40 |
15220 |
Kiến trúc máy tính : Giáo trình lược giản /
Nguyễn Minh Tuấn |
Nguyễn Minh Tuấn |
|
|
|
41 |
15219 |
Nhập môn Cấu trúc dữ liệu và Thuật toán / Trần
Hạnh Nhi, Dương Anh Đức; Hoàng Kiếm h.đ. |
Trần Hạnh Nhi |
Trường Đại học Khoa học tự nhiên |
2003 |
|
42 |
15218 |
Tôn Tử binh pháp : Tinh tuyển nghệ thuật
thương trường / Phùng Hiếu |
Phùng Hiếu |
Hồng Đức |
2016 |
|
43 |
15217 |
Designing and Managing the Supply Chain :
Concept, Strategies, and Case Studies / David Simchi-Levi, Phillip Kaminsky,
Edith Simchi-Levi |
Simchi-Levi, David |
McGraw-Hill |
2009 |
|
44 |
15216 |
Strategic Management : Formulation,
Implementation, and Control / John A. Pearce, Richard B. Robinson, Jr |
Pearce, John A. |
McGraw-Hill |
2007 |
|
45 |
15215 |
Fundamentals of Corporate Finance / Richard A.
Brealey, Stewart C. Myers, Alan J. Marcus |
Brealey, Richard A. |
McGraw-Hill |
2004 |
|
46 |
15214 |
The Business Book / Sam Atkinson, Richard
Gilbert, Diana Loxley, Sarah Tomley, Marek Walisiewicz |
Atkinson, Sam |
Dorling Kindersley |
2018 |
|
47 |
15213 |
Global Marketing : A Decision-oriented
Approach / Svend Hollensen |
Hollensen, Svend |
Pearson |
2011 |
|
48 |
15212 |
Business Statistics : A Decision-Making
Approach / David F. Groebner, Patrick W. Shannon, Phillip C. Fry, Kent D.
Smith |
Groebner, David F. |
Pearson |
2011 |
|
49 |
15211 |
Buy Your Own Business with Other People's
Money / Robert A. Cooke |
Cooke, Robert A. |
John Wiley & Sons |
2005 |
|
50 |
15210 |
International Corporate Finance / Jeff Madura |
Madura, Jeff |
Cengage Learning |
2012 |
|
51 |
15209 |
Economics for Managers / James R. McGuigan |
McGuigan, James R. |
Cengage Learning |
2011 |
|
52 |
15208 |
Services Marketing: : People, Technology,
Strategy / Christopher Lovelock |
Lovelock, Christopher |
Pearson |
2011 |
|
53 |
15207 |
Essentials of Entrepreneurships and Small
Business Management / Norman M. Scarborough |
Scarborough, Norman M. |
Pearson |
2011 |
|
54 |
15206 |
Introduction to Management Accounting /
Charles T. Horngren, Gary L. Sundem, William O. Stratton, David Burgstahler,
Jeff Schatzberg |
Horngren, Charles T. |
Pearson |
2011 |
|
55 |
15205 |
Things I've Said, but Probably Shouldn't Have
: An Unrepentant Memoir / Burce Dern, Christopher Fryer, Robert Crane |
Dern, Burce |
John Wiley & Sons |
2007 |
|
56 |
15204 |
Rethinking the Future : Rethinking Business,
Principles, Competition, Control and Complexity, Leadership, Markets and the
World / Rowan Gibson |
Gibson, Rowan |
Nicholas Brealey |
1997 |
|
57 |
15203 |
Marketing Fundamentals : Text and Cases /
Harry A. Lipson, John R. Darling |
Lipson, Harry A. |
John Wiley & Sons |
1974 |
|
58 |
15202 |
Intercultural Skills for International
Business and International Relations : A Practical Introduction with
Exercises / S. Paul Verluyten |
Verluyten, S. Paul |
Acco Leuven |
2010 |
|
59 |
15201 |
Introduction to Financial Accounting / Charles
T. Horngren, Gary L. Sundem, John A. Elliot, Donna R. Philbrick |
Horngren, Charles T. |
Pearson |
2006 |
|
60 |
15200 |
Principles of Managerial Finance / Lawrence J.
Gitman, Chad J. Zutter |
Gitman, Lawrence J. |
Pearson |
2012 |
|
61 |
15199 |
The Profit Zone : How Strategic Business
Design Will Lead You to Tomorrow's Profits / Adrian J. Slywotzky, David J.
Morrison, Bob Andelman |
Slywotzky, Adrian J. |
Times Business |
1998 |
|
62 |
15198 |
Bài học thành công của Singapore / Henri C.
Ghesquiere; Phạm Văn Nga, Phạm Hồng Đức dịch |
Ghesquiere, Henri C. |
Cengage Learning |
2008 |
|
63 |
15197 |
Ten Steps to Complex Learning : A Systematic
Approach to Four-component Instructional Design / Jeroen J. G. Van
Merriënboer, Paul A. Kirschner |
Merriënboer, Jeroen J. G. Van |
Routledge |
2012 |
|
64 |
15196 |
Giáo trình thực tập sinh lý học / Nguyễn Thị
Lệ ch.b.; Lê Thị Tuyết Lan, Trần Văn Ngọc, Mai Phương Thảo, ... |
Nguyễn Thị Lệ |
Y học |
2017 |
|
65 |
15195 |
Siêu trí nhớ chữ Hán . Tập 2 / Diệu Hồ, Nguyễn
Thành Luân |
Diệu Hồ |
Đà Nẵng |
2019 |
|
66 |
15194 |
Siêu trí nhớ chữ Hán . Tập 1 / Diệu Hồ, Nguyễn
Thành Luân |
Diệu Hồ |
Đà Nẵng |
2019 |
|
67 |
15193 |
Giáo trình Tiếng Việt : Lưu hành nội bộ /
Trương Thị Diễm, Bùi Trọng Ngoãn |
Trương Thị Diễm |
Đại học Đà Nẵng |
2007 |
|
68 |
15192 |
Yêu là những cuộc chia tay không hồi kết /
Điền Viên; Thanh Lam dịch |
Điền Viên |
Thế giới |
2021 |
|
69 |
15191 |
Kỹ năng dẫn chương trình trong Phật giáo /
Quảng Tịnh |
Quảng Tịnh |
Hồng đức |
2022 |
|
70 |
15190 |
Nhất định hạnh phúc cả lúc cô đơn / Hanfu |
Hanfu |
Phụ nữ |
2019 |
|
71 |
15189 |
Đừng để tiền ngủ yên trong túi / Tương Lâm;
Tuệ Văn dịch |
Tương Lâm |
Thanh niên |
2017 |
|
72 |
15188 |
Thuật tẩy não trong giáo dục / Takafumi Hone;
Thu Mai dịch |
Takafumi Hone |
Dân trí |
2019 |
|
73 |
15187 |
Minh triết trong đời sống / Darshani Deane;
Nguyên Phong dịch |
Deane, Darshani |
Hồng đức |
2016 |
|
74 |
15186 |
Mong bạn sẽ trở thành một người thú vị : Tiểu
thuyết / Yoru Sumino; Nguyễn Hải Hà dịch |
Yoru Sumino |
Văn học |
2020 |
|
75 |
15185 |
Yêu anh hơn cả tử thần / Tào Đình; Dạ Nguyệt
dịch |
Tào Đình |
Văn học |
2014 |
|
76 |
15184 |
Cuộc cách mạng một - cọng - rơm / Masanobu
Fukuoka; Xanhshop dịch; Hoàng Hải Vân h.đ. |
Masanobu Fukuoka |
Tổng hợp TP.HCM |
2015 |
|
77 |
15183 |
Truyện kể dân gian người Tày huyện Ba Bể, tỉnh
Bắc Kạn / Dương Nguyệt Vân, Nông Thị Uyên |
Dương Nguyệt Vân |
Lao động |
2023 |
|
78 |
15182 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế
- xã hội và hướng dẫn viết luận văn / Đinh Bá Hùng Anh ch.b.; Tô Ngọc Hoang
Kim, Nguyễn Hoàng Tiến |
Đinh Bá Hùng Anh |
Kinh tế TP.HCM |
2022 |
|
79 |
15181 |
Lý thuyết tài chính tiền tệ / Nguyễn Đăng Dờn,
Nguyễn Quốc Anh, Nguyễn Kim Trọng, Nguyễn Văn Thầy |
Nguyễn Đăng Dờn |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2009 |
|
80 |
15180 |
Lão Goriot / Honoré De Balzac; Lê Huy dịch |
Balzac, Honoré De |
Hội nhà văn |
2018 |
|
81 |
15179 |
Ngẫm / Việt An Khương |
Việt An Khương |
Văn học |
2024 |
|
82 |
15178 |
Sống và chết ở Thượng Hải . Tập 2 / Trịnh
Niệm; Đặng Thiền Mẫn |
Trịnh Niệm |
Văn học |
2001 |
|
83 |
15177 |
Giáo trình Kế toán ngân hàng thương mại : Vận
dụng hệ thống tài khoản kế toán mới áp dụng vào ngày 1/1/2005 / Trần Huy
Hoàng |
Trần Huy Hoàng |
Thống kê |
2004 |
|
84 |
15176 |
Lược khảo về tiền tệ và hệ thống ngân hàng tại
miền Nam Việt Nam giai đoạn trước 1975 : Sách chuyên khảo / Trần Huy Hoàng,
Lê Thành Tân, Nguyễn Hồng Hà, Đỗ Công Bình |
Trần Huy Hoàng |
Lao động - Xã hội |
2016 |
|
85 |
15175 |
Tư vấn hướng nghiệp : Rèn luyện kỹ năng vào
đời / Tập 2 Quang Dương . |
Quang Dương |
Trẻ |
2010 |
|
86 |
15174 |
Các nghiệp vụ ngân hàng Trung ương tại miền
Nam Việt Nam giai đoạn trước 1975 : Sách chuyên khảo / Trần Huy Hoàng |
Trần Huy Hoàng |
Lao động - Xã hội |
2016 |
|
87 |
15173 |
Các nghiệp vụ ngân hàng thương mại tại miền
Nam Việt Nam giai đoạn trước 1975 : Sách chuyên khảo / Trần Huy Hoàng |
Trần Huy Hoàng |
Lao động - Xã hội |
2016 |
|
88 |
15172 |
Giáo trình Ngân hàng thương mại / Trần Huy
Hoàng, Lê Thị Thúy Hằng, Phạm Quốc Việt, ... |
Trần Huy Hoàng |
Tài chính |
2019 |
|
89 |
15171 |
Giáo trình Ngân hàng Trung ương / Trần Huy
Hoàng, Hoàng Tôn Thanh Uyên, Nguyễn Ngọc Thảo Trang, ... |
Trần Huy Hoàng |
Tài chính |
2019 |
|
90 |
15170 |
Tôi thích bản thân nỗ lực hơn / Chu Xung; Tú
Phương dịch |
Chu Xung |
Văn học |
2019 |
|
91 |
15169 |
Vườn xưa dạo bước / Nguyễn Đông Triều, Phan
Mạnh Hùng |
Nguyễn Đông Triều |
Tổng hợp TP,HCM |
2018 |
|
92 |
15168 |
Câu hỏi, bài tập, trắc nghiệm Kinh tế vi mô /
Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo |
Nguyễn Như Ý |
Kinh tế TP.HCM |
2023 |
|
93 |
15167 |
Giáo trình Luật lao động Việt Nam / Trường
Đại học Luật Hà Nội |
Trường Đại học Luật Hà Nội |
Công an nhân dân |
2018 |
|
94 |
15166 |
Giáo trình xử lý ảnh / Võ Đức Khánh; Hoàng Văn
Kiếm h.đ. |
Võ Đức Khánh |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2008 |
|
95 |
15165 |
Không bao giờ là thất bại : Tất cả là thử
thách / Chung Ju Yung; Phạm Hồng Phương dịch |
Chung Ju Yung |
Dân tri |
2023 |
|
96 |
15164 |
Ai che lưng cho bạn : Who's Got Your Back /
Keith Ferrazzi; Trần Thị Ngân Tuyến dịch |
Ferrazzi, Keith |
Trẻ |
2019 |
|
97 |
15163 |
Chuyển họa thành phúc : Những câu chuyện có
thật và nguyên lý thay đổi số phận, chuyển họa thành phúc / Nguyễn Minh Tiến |
Nguyễn Minh Tiến |
Hồng Đức |
2022 |
|
98 |
15162 |
Còn đó đam mê : Tiểu thuyết / Rachel Gibson;
Bảo Hân dịch |
Gibson, Rachel |
Lao động |
2011 |
|
99 |
15161 |
Đôi lứa xứng đôi / Nam Cao |
Nam Cao |
Văn học |
2022 |
|
100 |
15160 |
100 gương hiếu / Thuật Cổ Lão Nhân; Trung
Phương dịch |
Thuật Cổ Lão Nhân |
Hồng Đức |
2021 |
|
101 |
15159 |
Đêm sông Hồng lộng gió : Tập truyện ngắn /
Phạm Minh Hằng |
Phạm Minh Hằng |
Hội nhà văn |
2017 |
|
102 |
15158 |
Liêm = Integrity Honesty / Nguyễn Sơn Vinh
ch.b.; Joseph Phạm h.đ. |
Nguyễn Sơn Vinh |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2018 |
|
103 |
15157 |
Kỹ năng tìm việc làm / Lại Thế Luyện |
Lại Thế Luyện |
Tổng hợp TP.HCM |
2011 |
|
104 |
15156 |
Câu đối / Nguyễn Văn Ngọc |
Nguyễn Văn Ngọc |
Vĩnh hưng long thư quán |
2022 |
|
105 |
15155 |
Nuôi dạy con bằng trái tim của một vị Phật /
C. L. Claridge; Thảo Triều dịch |
Claridge, C. L. |
Lao động |
2022 |
|
106 |
15154 |
Dòng sông màu mận chín : Tập truyện ngắn /
Triệu Huấn |
Triệu Huấn |
Hồng Đức |
2018 |
|
107 |
15153 |
Sử dụng trí nhớ của bạn / Tony Buzan; Lê Huy
Lâm dịch |
Buzan, Tony |
Tổng hợp TP.HCM |
2008 |
|
108 |
15152 |
Quẳng gánh lo đi và vui sống = How to Stop
Worrying and Start Living / Carnegie, Dale; Nguyễn Hiến Lê dịch |
Carnegie, Dale |
Văn hóa thông tin |
2008 |
|
109 |
15151 |
Cánh hạc và tiếng chuông : Tiểu luận phê bình
/ Trần Thanh Giao |
Trần Thanh Giao |
Hội nhà văn |
2014 |
|
110 |
15150 |
Thời khắc chúng ta không thể quay trở lại : Tiểu
thuyết / Atsuko Asano; Thu Vũ dịch |
Atsuko Asano |
Hà Nội |
2018 |
|
111 |
15149 |
Hostmanship : The Art of Making People Feel
Welcome / Jan Gunnarsson, Olle Blohm; David Wegweiser dịch |
Gunnarsson, Jan |
ScanBook AB |
2011 |
|
112 |
15148 |
Giáo trình Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam :
Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị / Bộ Giáo dục và
Đào tạo |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chính trị quốc gia sự thật |
2021 |
|
113 |
15147 |
Kinh tế vĩ mô / Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung |
Nguyễn Như Ý |
Tổng hợp TP.HCM |
2019 |
|
114 |
15146 |
Phương pháp học tập siêu tốc / Bobbi Deporter,
Mike Hernacki; Nguyễn Thị Yến, Hiền Thu dịch |
Deporter, Bobbi |
Lao động - Xã hội |
2015 |
|
115 |
15145 |
Hackers IELTS reading : Bộ sách luyện thi
IELTS đầu tiên có kèm giải thích đáp án chi tiết và hướng dẫn cách tự nâng
band điểm / Tuyết Nguyễn, Thái Ngô dịch |
Tuyết Nguyễn |
Thế giới |
2020 |
|
116 |
15144 |
7 thói quen để thành đạt = The 7 Habits of
Highly Effective People / Stephen R. Covey; Vũ Tiến Phúc biên dịch |
Covey, Stephen R. |
Trẻ |
2013 |
|
117 |
15143 |
Giáo trình Pháp luật đại cương / Nguyễn Hợp
Toàn ch.b.; Nguyễn Hữu Viện, Phạm Văn Luyện, Ngô Hải Phan, ... |
Nguyễn Hợp Toàn |
Đại học Kinh tế quốc dân |
2015 |
|
118 |
15142 |
Nhà thờ Đức Bà Paris : Tiểu thuyết / Victor
Hugo; Nhị Ca dịch |
Hugo, Victor |
Văn học |
2019 |
|
119 |
15141 |
Phương pháp nghiên cứu kinh tế và viết luận
văn thạc sĩ / Đinh Phi Hổ |
Đinh Phi Hổ |
Phương Đông |
2014 |
|
120 |
15140 |
Bí quyết trở thành siêu sao bán hàng qua điện
thoại / Bùi Xuân Phong |
Bùi Xuân Phong |
Dân trí |
2019 |
|
121 |
15139 |
Giáo trình môn Đọc hiểu tiếng Trung . Tập 2 /
Tô Anh Hà, Phạm Thị Duyên Hồng, Nguyễn Lý Uy Hân, ... |
Tô Anh Hà |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2024 |
|
122 |
15138 |
Giáo trình môn Đọc hiểu tiếng Trung . Tập 1 /
Tô Anh Hà, Phạm Thị Duyên Hồng, Nguyễn Lý Uy Hân, ... |
Tô Anh Hà |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2024 |
|
123 |
15137 |
New Cutting EDGE . Upper Intermediate,
Student's book / Sarah Cunningham, Peter Moor |
Cunningham, Sarah |
Pearson Education |
2005 |
|
124 |
15136 |
English Knowhow . Student Book 3 / Angela
Blackwell, Therese Naber, Gregory J. Manin |
Blackwell, Angela |
Oxford University Press |
2004 |
|
125 |
15135 |
Tourism Operations and Management / Sunetra
Roday, Archana Biwal, Vandana Joshi |
Roday, Sunetra |
Oxford University Press |
2009 |
|
126 |
15134 |
Hack não 1500 / Nguyễn Văn Hiệp |
Nguyễn Văn Hiệp |
Thế giới |
2020 |
|
127 |
15133 |
Đánh giá kết quả học tập môn học theo định
hướng phát triển năng lực sinh viên : Sách chuyên khảo / Nguyễn Thành Nhân |
Nguyễn Thành Nhân |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2016 |
|
128 |
15132 |
Đề cương ôn tập xác suất thống kê : Dành cho
học viên ôn thi cao học chuyên ngành kinh tế, quản trị kinh doanh, tài chính,
ngân hàng / Hoàng Ngọc Nhậm |
Hoàng Ngọc Nhậm |
Kinh tế TP.HCM |
2012 |
|
129 |
15131 |
Ceo ký sự : Từ ý tưởng, quan sát đến thực
tiễn, hành động / Trần Văn Phát |
Trần Văn Phát |
Thanh niên |
2022 |
|
130 |
15130 |
Tình sử Napoléon / Nguyễn Sĩ Cẩm |
Nguyễn Sĩ Cẩm |
Văn nghệ |
2007 |
|
131 |
15129 |
Goth - Những kẻ hắc ám / Otsuichi; H.M dịch |
Otsuichi |
Hội nhà văn |
2018 |
|
132 |
15128 |
Giáo trình Lý thuyết thống kê : Ứng dụng trong
quản trị và kinh tế / Hà Văn Sơn |
Hà Văn Sơn |
Thống kê |
2004 |
|
133 |
15127 |
Ngân hàng đề thi, câu hỏi, trắc nghiệm, bài
tập và bài giải kế toán tài chính / Phan Đức Dũng |
Phan Đức Dũng |
Thống kê |
2009 |
|
134 |
15126 |
Luôn hoàn mỹ, Luôn thời thượng, Luôn hào
nhoáng, Có phong cách riêng / Đặng Trâm |
Đặng Trâm |
Thế giới |
2019 |
|
135 |
15125 |
5 tuần thi đậu HSK 5 / Trương Gia Quyền ch.b.;
Tô Phương Cường, Huỳnh Thị Chiêu Uyên, Mai Thu Hoài, Hoàng Huỳnh Anh, Nguyễn
Hồng Nam |
Trương Gia Quyền |
Đại học Sư phạm TP.HCM |
2021 |
|
136 |
15124 |
Giáo trình Hán ngữ 1 . Tập 1, Quyển thượng /
Trần Thị Thanh Liêm ch.b.; Hoàng Khải Hưng, Hoàng Trà, ... |
Trần Thị Thanh Liêm |
Đại học quốc gia Hà Nội |
2022 |
|
137 |
15123 |
Giáo trình Triết học Mác - Lênin : Sử dụng
trong các trường đại học hệ không chuyên lý luận chính trị / Phạm Vãn Đức
ch.b.; Trần Văn Phòng, Nguyễn Tài Đông, ... |
Phạm Vãn Đức |
Trường Đại học Văn Hiến |
|
|
138 |
15122 |
Giáo trình Tiếng Hoa trung cấp . Tập 2 /
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2007 |
|
139 |
15121 |
Tân Giáo trình Hán ngữ . Tập 2 / Nguyễn Thị
Hạnh, Đặng Thị Hồng Hạnh; Trương Văn Giới hiệu đính |
Nguyễn Thị Hạnh |
Đại học Sư phạm TP.HCM |
2011 |
|
140 |
15120 |
Tân Giáo trình Hán ngữ . Tập 1 / Trương Văn
Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2011 |
|
141 |
15119 |
Hướng dẫn tập viết chữ Hán : Biên soạn theo bộ
Giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trương Văn Giới |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2020 |
|
142 |
15118 |
Giáo trình Hán ngữ sơ cấp . Tập 1 / Nguyễn Thị
Hạnh, Đặng Thị Hồng Hạnh; Trương Văn Giới hiệu đính |
Nguyễn Thị Hạnh |
Đại học Sư phạm TP.HCM |
2010 |
|
143 |
15117 |
Bài tập luyện dịch Việt - Hoa : Biên soạn theo
giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2011 |
|
144 |
15116 |
Từ điển tên riêng Hán Anh / Trương Văn Giới,
Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Đại học Sư phạm TP.HCM |
2010 |
|
145 |
15115 |
Sổ tay người học tiếng Hoa / Trương Văn Giới,
Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2012 |
|
146 |
15114 |
Giáo trình Đàm thoại thương mại Hoa Việt /
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Tổng hợp TP.HCM |
2007 |
|
147 |
15113 |
Truyện liêu trai |
|
Tổng hợp TP.HCM |
2008 |
|
148 |
15112 |
Tân giáo trình Hán ngữ . Tập 2 / Trương Văn
Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2011 |
|
149 |
15111 |
Tiếng Hoa dùng trong du lịch / Trương Văn Giới,
Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Lao động xã hội |
2010 |
|
150 |
15110 |
Tập viết chữ Hán : Dùng với bộ Giáo trình Hán
ngữ / Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Tổng hợp TP.HCM |
2004 |
|
151 |
15109 |
Từ điển Hán Việt - Việt Hán hiện đại / Trương
Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2015 |
|
152 |
15108 |
Từ Ngữ Rút Gọn tiếng Hán hiện đại / Trương Văn
Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Đại học Sư phạm TP.HCM |
2010 |
|
153 |
15107 |
Từ điển chủ điểm Hán - Việt hiện đại / Trương
Văn Giới, Lê Huy Thìn, Giáp Văn Cường, Phạm Thanh Hằng |
Trương Văn Giới |
Khoa học xã hội |
2019 |
|
154 |
15106 |
The Multisystem of the World Economy / Trần
Hữu Ái |
Trần Hữu Ái |
Eliva Press |
2020 |
|
155 |
15105 |
Bài tập trắc nghiệm hóa đại cương / Huỳnh Kỳ Phương
Hạ, Nguyễn Sơn Bạch, Trần Minh Hương, Nguyễn Thị Bạch Tuyết, ... |
Huỳnh Kỳ Phương Hạ |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2022 |
|
156 |
15104 |
Từ điển đa công năng Hán - Việt hiện đại /
Trương Văn Giới, Lê Khắc Kiều Lục |
Trương Văn Giới |
Tổng hợp TP.HCM |
2005 |
|
157 |
15103 |
Tóm tắt, bài tập, trắc nghiệm kinh tế vi mô /
Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Lâm Mạnh Hà |
Nguyễn Như Ý |
Kinh tế TP.HCM |
2017 |
|
158 |
15102 |
Người của một thời : Tập truyện / Nguyễn Văn
Thịnh |
Nguyễn Văn Thịnh |
Văn hóa - Văn nghệ |
2016 |
|
159 |
15101 |
Tri thức dân gian của dân tộc Dao ở Việt Nam
trong sử dụng và bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên / Nguyễn Ngọc Thanh
ch.b.; Lê Hải Đăng, Nguyễn Trường Giang, Trần Hồng Thu |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Khoa học xã hội |
2023 |
|
160 |
15100 |
Đánh thức khát vọng / Nhiều tác giả |
Nhiều tác giả |
Hồng Đức |
2020 |
|
161 |
15099 |
Khoa học xã hội nhìn từ phía văn hóa - tư
tưởng : Tạp văn nghiên cứu lý luận / Trần Trọng Đăng Đàn |
Trần Trọng Đăng Đàn |
Văn nghệ |
2005 |
|
162 |
15098 |
Truyện Kiều qua khía cạnh tâm linh / Huyễn Ý |
Huyễn Ý |
Tôn giáo |
2007 |
|
163 |
15097 |
Quản trị bán hàng : Lý thuyết và tình huống
thực hành ứng dụng của các công ty Việt Nam / Lưu Đan Thọ, Nguyễn Vũ Quân |
Lưu Đan Thọ |
Tài chính |
2016 |
|
164 |
15096 |
Quản trị dự án : MS. Project / Đinh Bá Hùng
Anh |
Đinh Bá Hùng Anh |
Tài chính |
2019 |
|
165 |
15095 |
Marketing căn bản / Ngô Thị Thu ch.b.; Trần
Thị Ngọc Trang, Nguyễn Xuân Quế, Đỗ Thị Đức, ... |
Ngô Thị Thu |
Lao động - Xã hội |
2011 |
|
166 |
15094 |
Hành vi người tiêu dùng / Nguyễn Xuân Lãn, Phạm
Thị Lan Hương, Đường Thị Liên Hà |
Nguyễn Xuân Lãn |
Tài chính |
2011 |
|
167 |
15093 |
Hồn bướm mơ tiên - Nửa chừng xuân : Tiểu
thuyết / Khái Hưng |
Khái Hưng |
Hội nhà văn |
2018 |
|
168 |
15092 |
Ngọn đèn không tắt : Tập truyện ngắn / Nguyễn
Ngọc Tư |
Nguyễn Ngọc Tư |
Trẻ |
2024 |
|
169 |
15091 |
Học làm giàu từ những doanh nhân khổng lồ .
Tập 5 / Hà Linh |
Hà Linh |
Trẻ |
2008 |
|
170 |
15090 |
Chính = Righteousness Just / Nguyễn Sơn Vinh
ch.b.; Joseph Phạm h.đ. |
Nguyễn Sơn Vinh |
Đại học quốc gia TP.HCM |
2018 |
|
171 |
15089 |
The IELTS Speaking Topics : Tài liệu luyện thi
nói IELTS / Vivian |
Vivian |
Hồng đức |
2020 |
|
172 |
15088 |
Những khoảnh khắc diệu kỳ / Steve Goodier;
Thái Hiền dịch |
Goodier, Steve |
Phụ nữ |
2006 |
|
173 |
15087 |
Startup Journey : Con đường khởi nghiệp sáng
tạo cho doanh nhân Việt / Ngô Minh Hải, Đoàn Đức Minh, Lý Đình Quân, Ngô Công
Trường |
Ngô Minh Hải |
Thế giới |
2018 |
|
174 |
15086 |
Thay đổi cuộc sống trong 21 ngày : Thay đổi
cuộc sống của bạn với nghị lực và hơn 500 lời quả quyết / Ruth Fishel; Nhân
Văn dịch |
Fishel, Ruth |
Thanh Hóa |
2008 |
|
175 |
15085 |
Lão hà tiện / Molière; Đỗ Đức Hiếu dịch |
Molière |
Kim đồng |
2021 |
|
176 |
15084 |
27 mẫu người đàn ông / Quý Long |
Quý Long |
Đồng Nai |
2009 |
|
177 |
15083 |
Từ A tới A+ tìm kiếm con đường thành công kiểu
Trung Quốc / Lương Huệ Nhàn; Thế Anh dịch |
Lương Huệ Nhàn |
Thời đại |
2010 |
|
178 |
15082 |
Giáo trình Hán ngữ Boya : Sơ cấp . Tập 1 / Lý
Hiểu Kỳ, Nhậm Tuyết Mai, Từ Tinh Ngưng |
Lý Hiểu Kỳ |
Hồng Đức |
2023 |
|
179 |
15081 |
Trăm năm cô đơn / Gabriel García Márquez;
Nguyễn Trung Đức, Phan Đình Lợi, Nguyễn Quốc Dũng dịch |
Márquez, Gabriel García |
Văn học |
2022 |
|
180 |
15080 |
Xây dựng nền giáo dục mở / Cao Văn Phường
ch.b.; Cao Việt Hiếu, Nguyễn Văn Út, Thái Văn Long, Đặng Văn Định, Lê Ái Phú |
Cao Văn Phường |
Chính trị quốc gia sự thật |
2019 |
|
181 |
15079 |
Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa
học / Vũ Cam Đàm |
Vũ Cam Đàm |
Giáo Dục Việt Nam |
2022 |
|
182 |
15078 |
Văn hoá dân gian người Hmông xanh ở Lào Cai .
Tập 1 / Dương Tuấn Nghĩa, Nguyễn Ngọc Thanh c.b.; Nguyễn Thị Minh Tú, Nguyễn
Thị Hoa |
Dương Tuấn Nghĩa |
Đại học quốc gia Hà Nội |
2023 |
|
183 |
15077 |
Thẻ điểm cân bằng : Biến chiến lược thành hành
động / Robert S. Kaplan, David P. Norton; Lê Đình Chi, Trịnh Thanh Thủy dịch |
Kaplan, Robert S. |
Trẻ |
2015 |
|
184 |
15076 |
Đổi mới quản lý hệ thống giáo dục đại học giai
đoạn 2010-2012 / Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Giáo dục Việt Nam |
2010 |
|
185 |
15075 |
High Energy Astrophysics . Volume 1,
Particles, Photons and their Detection / Malcolm S. Longair |
Longair, Malcolm S. |
Cambridge University Press |
1994 |
|
186 |
15074 |
10 vạn câu hỏi vì sao? : Vũ trụ / Đức Anh |
Đức Anh |
Dân trí |
2018 |
|
187 |
15073 |
Đọc vị bất kỳ ai : Để không bị lừa dối và lợi
dụng / David J. Lieberman; Quỳnh Lê dịch; Trần Vũ Nhân h.đ. |
Lieberman, David J. |
Lao động |
2018 |
|
188 |
15072 |
Sẽ có cách, đừng lo! / Tuệ Nghi |
Tuệ Nghi |
Văn học |
2019 |
|
189 |
15071 |
Daughters of Silence / Wendy Haley |
Haley, Wendy |
Pocket Books |
1997 |
|
190 |
15070 |
Ngọn lửa xanh . Tập 1 / Hanyu Yuzuru; Thùy
Anh, Thanh Huyền dịch |
Yuzuru, Hanyu |
Dân trí |
2020 |
|
191 |
15069 |
Kính chào thế hệ thứ tư / Kỷ niệm 100 năm ngày
sinh Thủ tướng Võ Văn Kiệt Võ Văn Kiệt : |
Võ Văn Kiệt |
Tổng hợp TP.HCM |
2022 |
|
192 |
15068 |
Kính chào thế hệ thứ tư / Võ Văn Kiệt |
Võ Văn Kiệt |
Tổng hợp TP.HCM |
2022 |
|
193 |
15067 |
Bạn muốn làm gì với đời mình? = What do you
want to do with your life? / Hans Johansen; Trần Thị Mỹ Yến dịch; Nguyễn Thị
Tâm h.đ. |
Johansen, Hans |
Văn hóa - Văn nghệ |
2019 |
|
194 |
15066 |
Kinh tế học vi mô : Principles of
microeconomics / N. Gregory Mankiw; Trương Đăng Thụy dịch |
Mankiw, N. Gregory |
Hồng Đức |
2020 |
|
195 |
15065 |
Giáo dục hòa nhập cho trẻ tự kỷ : Nghiên cứu
tại các trường mầm non ở Thành phố Hồ Chí Minh / Hoàng Minh Phú ch.b; Đồng
Văn Toàn, Lại Văn Chính, Bùi Thị Giáng Hương, ... |
Hoàng Minh Phú |
Hồng đức |
2024 |
|
196 |
15064 |
Khoảng trời bình yên cho tuổi teen / Sara
Albion; Phạm Thị Sen, Trần Thị Mỹ Yến dịch |
Albion, Sara |
Thời đại |
2013 |
|
197 |
15063 |
Karl Lagerfeld : Cuộc đời, sự nghiệp và những
bí mật kiến tạo một thiên tài / Laurent Allen-Caron; Hoàng Đoan Trang dịch |
Allen-Caron, Laurent |
Thế giới |
2021 |
|
198 |
15062 |
Chuyển đổi lớn: Ráp lại thế giới từ Edison tới
Google = The Big Switch: Rewiring the world, from Edison to Google / Nicholas
Carr; Vũ Duy Mẫn dịch |
Carr, Nicholas |
Trẻ |
2010 |
|
199 |
15061 |
Top 10 kỹ năng mềm dành cho bạn trẻ / Vĩnh
Thắng |
Vĩnh Thắng |
Trẻ |
2012 |
|
200 |
15060 |
Em muốn có một cuộc tình già với anh : Tạp văn
/ Hoàng Anh Tú |
Hoàng Anh Tú |
Văn học |
2016 |
|
201 |
15059 |
5 bài học làm người / Hàn Băng Tâm, Kiến Văn
dịch |
Hàn Băng Tâm |
Lao động xã hội |
2010 |
|
202 |
15058 |
Thầy là tất cả = A Teacher Is Many Things /
Earl V. Pullias, James D. Young; Trương Thị Ngọc Thanh dịch |
Pullias, Earl V. |
Trẻ |
2012 |
|
203 |
15057 |
Một thời để nhớ : Truyện ký / Trịnh Duy Sơn |
Trịnh Duy Sơn |
Quân đội nhân dân |
2021 |
|
204 |
15056 |
Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin :
Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị / Bộ Giáo dục và
Đào tạo |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chính trị quốc gia sự thật |
2021 |
|
205 |
15055 |
Kinh tế vi mô / Lê Bảo Lâm, Nguyễn Như Ý, Trần
Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ |
Lê Bảo Lâm |
Đại học Kinh tế TP.HCM |
2023 |
|
206 |
15054 |
Thiết kế và tổ chức dạy học kết hợp trực tuyến
và trực tiếp : Bài học nâng cao năng lực số từ giáo dục Mỹ / Nguyễn Thị Kiều
Vân |
Nguyễn Thị Kiều Vân |
Thế giới |
2022 |
|
207 |
15053 |
Hành trình đến thành công của tuổi trẻ / Roger
Leslie; Nguyễn Văn Phước, Huy Hoàng, Tâm Hằng, Ngọc Hân |
Leslie, Roger |
Trẻ |
2004 |
|
208 |
15052 |
Tiểu thuyết và truyện ngắn Việt Nam từ 1975
đến nay / Trường Đại học Vinh |
Trường Đại học Vinh |
Đại học Vinh |
2012 |
|
209 |
15051 |
Bí quyết của thành công / David Niven; Nguyễn
Văn Phước, Lê Thanh Phong, Lê Phụng Sơn, Tâm Hằng, Phương Anh dịch |
Niven, David |
Trẻ |
2007 |
|
210 |
15050 |
Nghệ thuật sống hạnh phúc / Hạnh Hương |
Hạnh Hương |
Thanh niên |
2004 |
|
211 |
15049 |
Kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng trong cho vay
và xử lý nợ / Nguyễn Tấn Lộc |
Nguyễn Tấn Lộc |
Tài chính |
2022 |
|
212 |
15048 |
Anh sẽ cưới em thêm nhiều lần nữa : Tản văn /
Hoàng Anh Tú |
Hoàng Anh Tú |
Thanh niên |
2016 |
|
213 |
15047 |
Trở thành triệu phú tuổi teen / Kimberly S.
Burleson, Robyn Collins; Mai Hương dịch; Thái Hà book h.đ. |
Burleson, Kimberly S. |
Lao động - Xã hội |
2009 |
|
214 |
15046 |
Bí ẩn mãi mãi là bí ẩn . Tập 5 / Nhiều tác giả |
Nhiều tác giả |
Trẻ |
2020 |
|
215 |
15045 |
Trên đường băng / Tony Buổi sáng |
Tony Buổi sáng |
Trẻ |
2016 |
|
216 |
15044 |
Hố sâu, rắn, sẹo và tình yêu / Nguyễn Quỳnh |
Nguyễn Quỳnh |
Trẻ |
2011 |
|
217 |
15043 |
Nhặt bóng suy tư : Truyện rất ngắn / Phương
Nhã Ka |
Phương Nhã Ka |
Tổng hợp TP.HCM |
2013 |
|
218 |
15042 |
The Little Book of Economics / Niall Kishtainy |
Kishtainy, Niall |
DK London |
2020 |
|
219 |
15041 |
Hỏi và đáp về môn Luật hành chính : Sách tham
khảo / Nguyễn Thị Phượng, Nguyễn Thị Thục, Lê Thị Hoa |
Nguyễn Thị Phượng |
Chính trị quốc gia sự thật |
2014 |
|
220 |
15040 |
Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học : Dành
cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị / Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chính trị quốc gia sự thật |
2021 |
|
221 |
15039 |
Sức mạnh bí ẩn 11 câu thần chú : Thức tỉnh
khát vọng và mục đích sống bằng sức mạnh ngôn từ / Kevin Hall; Lâm Đặng Cam
Thảo dịch |
Hall, Kevin |
Tổng hợp TP.HCM |
2012 |
|
222 |
15038 |
Những câu chuyện trên cành cây / Nhiều tác giả |
Nhiều tác giả |
Văn học |
2015 |
|
223 |
15037 |
Giáo trình Hành vi tổ chức / Bùi Anh Tuấn,
Phạm Thúy Hương |
Bùi Anh Tuấn |
Đại học Kinh tế Quốc dân |
2013 |
|
224 |
15036 |
Giá trị nhân văn trong Di chúc của Chủ tích Hồ
Chí Minh / Nhiều tác giả |
Nhiều tác giả |
Văn hóa - Văn nghệ |
2014 |
|
225 |
15035 |
Giáo trình Triết học Mác - Lênin : Dành cho bậc
đại học không chuyên lý luận chính trị / Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Bộ Giáo dục và Đào tạo |
Chính trị quốc gia sự thật |
2021 |
|
226 |
15034 |
Câu hỏi, bài tập, trắc nghiệm Kinh tế vi mô /
Nguyễn Như Ý, Trần Thị Bích Dung, Trần Bá Thọ, Nguyễn Hoàng Bảo |
Nguyễn Như Ý |
Kinh tế TP.HCM |
2016 |
|
227 |
15033 |
Giáo trình pháp luật đại cương : Dành cho sinh
viên các trường đại học, cao đẳng không chuyên ngành Luật / Mai Hồng Quỳ
ch.b., Nguyễn Cảnh Hợp, Đỗ Văn Đại, ... |
Mai Hồng Quỳ |
Đại học Sư phạm |
2018 |
|
228 |
15032 |
Một vòng quanh các nước : Australia / Trần Vĩnh
Bảo (biên dịch) |
Trần Vĩnh Bảo |
Văn hóa thông tin |
2010 |
|
229 |
15031 |
Yêu đi, đừng sợ! = Love Is Letting Go of Fear
/ Gerald G. Jampolsky; Huyền Oanh dịch |
Jampolsky, Gerald G. |
Văn hóa văn nghệ |
2019 |
|
230 |
15030 |
Cảnh giới tử thư / Thanh Long |
Thanh Long |
Phương đông |
2009 |
|
231 |
15029 |
Cẩm nang phiên dịch và đàm thoại Việt - Anh /
Nguyễn Trùng Khánh và nhóm cộng tác |
Nguyễn Trùng Khánh |
Trẻ |
2000 |
|
232 |
15028 |
Năng đoạn kim cương : Áp dụng giáo lý của Đức
Phật vào quản trị doanh nghiệp và đời sống / Geshe Michael Roach, Lama
Christie McNally; Trần Tuấn Mẫn dịch |
Roach, Geshe Michael |
Tri thức |
2011 |
|
233 |
15027 |
Mai hoa dịch số / Thiệu Khang Tiết |
Thiệu Kang Tiết |
Văn hóa thông tin |
2003 |
|
234 |
15026 |
Chất lượng giáo dục đại học : Nhìn từ góc độ
hội nhập / Nguyễn Văn Tuấn |
Nguyễn Văn Tuấn |
Tổng hợp TP.HCM |
2011 |
|
235 |
15025 |
Khái luận về Quản trị chiến lược = Concepts of
Strategic Management / Fred R. David; Trương Công Minh, Trần Tuấn Thạc, Trần
Thị Tường Như dịch |
David, Fred R. |
Thống kê |
2003 |
|
236 |
15024 |
Khoa học giáo dục : Đi tìm diện mạo mới /
Nhiều tác giả |
Nhiều tác giả |
Trẻ |
2006 |
|
|
Trung
tâm Học liệu |